tiền căn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên nhân, nguồn gốc từ kiếp trước hoặc thời gian trước đó: Theo quan niệm của Phật giáo, "tiền căn" chỉ những nguyên nhân, nghiệp duyên được tạo ra từ kiếp sống trước, ảnh hưởng đến kiếp sống hiện tại.
- Lý do, nguyên nhân sâu xa trong quá khứ: Nghĩa mở rộng, chỉ nguyên nhân gốc rễ, nguồn gốc phát sinh từ trước của một sự việc, hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúc ở kiếp này đều có tiền căn từ những kiếp trước. (Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúc ở kiếp này đều có nguyên nhân từ những kiếp trước.)
- Căn bệnh nan y của ông ấy có tiền căn từ thói quen sống không lành mạnh suốt nhiều năm. (Căn bệnh nan y của ông ấy có nguyên nhân sâu xa từ thói quen sống không lành mạnh suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiền căn hậu quả": Một cụm từ cố định, diễn tả mối quan hệ nhân quả xuyên thời gian, trong đó nguyên nhân ở quá khứ ("tiền căn") dẫn đến kết quả ở hiện tại ("hậu quả").
- Câu chuyện ấy là một minh chứng rõ ràng cho luật tiền căn hậu quả. (Câu chuyện ấy là một minh chứng rõ ràng cho luật nhân quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhân quả (danh từ): Chỉ mối quan hệ nguyên nhân và kết quả nói chung, thường được dùng trong cả Phật giáo và đời sống.
- Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân chính, nguồn gốc sâu xa của sự việc.
- Duyên cớ (danh từ): Lý do, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên nhân: Lý do gây ra sự việc.
- Nguồn cơn: Nguồn gốc, căn nguyên (thường dùng cho sự việc tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Gieo nhân nào, gặt quả nấy: Thành ngữ diễn tả chân lý nhân quả; hành động (nhân) trong quá khứ sẽ quyết định kết quả (quả) trong tương lai. Có ý nghĩa tương đồng với khái niệm "tiền căn hậu quả".
- Nguyên nhân ngày trước. Tiền căn hậu quả: Nguyên nhân ngày trước sinh ra kết quả ngày nay.