tiền căn

Học thuật
Thân thiện
tiền căn

Một bác sĩ hỏi về tiền căn bệnh của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân, nguồn gốc từ kiếp trước hoặc thời gian trước đó: Theo quan niệm của Phật giáo, "tiền căn" chỉ những nguyên nhân, nghiệp duyên được tạo ra từ kiếp sống trước, ảnh hưởng đến kiếp sống hiện tại.
    • Lý do, nguyên nhân sâu xa trong quá khứ: Nghĩa mở rộng, chỉ nguyên nhân gốc rễ, nguồn gốc phát sinh từ trước của một sự việc, hiện tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúckiếp này đều tiền căn từ những kiếp trước. (Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúckiếp này đều nguyên nhân từ những kiếp trước.)
    • Căn bệnh nan y của ông ấy tiền căn từ thói quen sống không lành mạnh suốt nhiều năm. (Căn bệnh nan y của ông ấy nguyên nhân sâu xa từ thói quen sống không lành mạnh suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiền căn hậu quả": Một cụm từ cố định, diễn tả mối quan hệ nhân quả xuyên thời gian, trong đó nguyên nhânquá khứ ("tiền căn") dẫn đến kết quảhiện tại ("hậu quả").
    • Câu chuyện ấy một minh chứng rõ ràng cho luật tiền căn hậu quả. (Câu chuyện ấy một minh chứng rõ ràng cho luật nhân quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân quả (danh từ): Chỉ mối quan hệ nguyên nhân kết quả nói chung, thường được dùng trong cả Phật giáo đời sống.
  • Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân chính, nguồn gốc sâu xa của sự việc.
  • Duyên cớ (danh từ): Lý do, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên nhân: Lý do gây ra sự việc.
  • Nguồn cơn: Nguồn gốc, căn nguyên (thường dùng cho sự việc tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Gieo nhân nào, gặt quả nấy: Thành ngữ diễn tả chân lý nhân quả; hành động (nhân) trong quá khứ sẽ quyết định kết quả (quả) trong tương lai. ý nghĩa tương đồng với khái niệm "tiền căn hậu quả".
tiền căn

Một bác sĩ hỏi về tiền căn bệnh của bệnh nhân.

  1. Nguyên nhân ngày trước. Tiền căn hậu quả: Nguyên nhân ngày trước sinh ra kết quả ngày nay.

Từ chứa "tiền căn"